假勤月度汇总
Báo cáo Chấm công Tháng
正在读取本地汇总数据...
Loading
当前筛选结果:0 人
部门出勤率对比 So sánh tỷ lệ chuyên cần theo phòng ban
≥95% 达标 · 90-95% 关注 · <90% 高风险
≥95%
90-95%
<90%
假勤类型分布 Phân bố loại nghỉ phép
按当前筛选范围统计 / Theo phạm vi lọc hiện tại
每日出勤趋势 Xu hướng chấm công hằng ngày
绿色柱为出勤人数,橙色线为异常次数
出勤人数
异常次数
未打卡比例 Tỷ lệ quên chấm công
按缺卡次数估算
-
补充打卡比例 Tỷ lệ chấm công bổ sung
暂无补卡数据 / Chưa có dữ liệu bổ sung
-
-补卡次数
-涉及员工
-比例
Top 员工列表 Danh sách nhân viên nổi bật
按异常天数、迟到、缺卡等筛选范围统计
| 姓名 | 工号 | 部门 | 项目 | 状态 | 正常天数 | 迟到 | 缺卡 | 异常天数 | 加班小时 |
|---|
员工明细 Chi tiết nhân viên
| 姓名 | 工号 | 部门 | 项目 | 状态 | 正常天数 | 迟到 | 早退 | 缺卡 | 异常天数 | 加班小时 | 考勤组 |
|---|
搜索匹配员工 Nhân viên phù hợp
输入姓名、越南名、工号或 user_id 后可选择员工
员工当月考勤清单 Chi tiết chấm công trong tháng
搜索并选择员工后显示每日考勤
| 日期 / Ngày | 星期 / Thứ | 状态 / Trạng thái | 考勤详情 / Chi tiết | 迟到 / Đi muộn | 缺卡 / Quên chấm công | 请假 / Nghỉ phép | 加班 / Tăng ca | 异常 / Bất thường |
|---|
无考勤数据 Không có dữ liệu
单独作为数据质量问题追踪
管理摘要 Tóm tắt quản lý
按当前筛选范围计算